Tiếng Việt
Tinh quái tiếng Anh là gì?
tinh quái tiếng Anh là Cunning /ˈkʌn.ɪŋ/. Xảo quyệt, khôn ngoan trong việc lừa lọc hoặc đạt mục đích một cách tinh vi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cunning
Ví dụ câu với tinh quái / Cunning
- 1
Anh ta rất tinh quái trong việc thuyết phục khách hàng.
He is very cunning in convincing clients.
- 2
Cô ấy có cách tinh quái để giải quyết vấn đề.
She has a cunning way to solve problems.
Ghi chú dùng từ tinh quái
Từ 'cunning' mô tả sự khéo léo, xảo quyệt trong hành động. Các từ liên quan: 'sly' (xảo quyệt), 'crafty' (xảo quyệt, mưu mô), 'devious' (xảo quyệt, gian trá).
Video minh hoạ tinh quái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tinh quái
Câu hỏi thường gặp về "tinh quái"
Tinh quái tiếng Anh là gì?
Tinh quái tiếng Anh là "Cunning" (tính từ), nghĩa là: Xảo quyệt, khôn ngoan trong việc lừa lọc hoặc đạt mục đích một cách tinh vi.
"Cunning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cunning" nghĩa tiếng Việt là "tinh quái". Từ 'cunning' mô tả sự khéo léo, xảo quyệt trong hành động.
Phát âm "Cunning" như thế nào?
"Cunning" có phiên âm IPA /ˈkʌn.ɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cunning"?
He is very cunning in convincing clients. — Anh ta rất tinh quái trong việc thuyết phục khách hàng.