The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trò đùa tinh quái tiếng Anh là gì?

Trò đùa tinh quái tiếng Anh là Mischievous prank /ˈmɪsʧɪvəs præŋk/. Một hành động đùa nghịch, tinh quái nhằm gây cười hoặc làm trò vui.

Hình minh hoạ "Trò đùa tinh quái" tiếng Anh là "Mischievous prank"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mischievous prank

Danh từ
/ˈmɪsʧɪvəs præŋk/

Ví dụ câu với Trò đùa tinh quái / Mischievous prank

  1. 1

    Cậu bé đã thực hiện một trò đùa tinh quái để trêu chọc bạn mình.

    The boy played a mischievous prank to tease his friend.

  2. 2

    Trò đùa tinh quái của cô ấy khiến mọi người cười phá lên.

    Her mischievous prank made everyone burst into laughter.

Ghi chú dùng từ Trò đùa tinh quái

Trò đùa tinh quái là hành động đùa nghịch, thường mang tính vui nhộn, tinh quái. Các từ liên quan: 'prank' (trò đùa), 'mischievous' (tinh quái), 'joke' (trò đùa, chuyện vui).

Video minh hoạ Trò đùa tinh quái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trò đùa tinh quái

Câu hỏi thường gặp về "Trò đùa tinh quái"

Trò đùa tinh quái tiếng Anh là gì?

Trò đùa tinh quái tiếng Anh là "Mischievous prank" (danh từ), nghĩa là: Một hành động đùa nghịch, tinh quái nhằm gây cười hoặc làm trò vui.

"Mischievous prank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mischievous prank" nghĩa tiếng Việt là "Trò đùa tinh quái". Trò đùa tinh quái là hành động đùa nghịch, thường mang tính vui nhộn, tinh quái.

Phát âm "Mischievous prank" như thế nào?

"Mischievous prank" có phiên âm IPA /ˈmɪsʧɪvəs præŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mischievous prank"?

The boy played a mischievous prank to tease his friend. — Cậu bé đã thực hiện một trò đùa tinh quái để trêu chọc bạn mình.