The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tỉnh quảng đông tiếng Anh là gì?

tỉnh quảng đông tiếng Anh là Guangdong Province /ɡwæŋˈdʌŋ ˈprɒv.ɪns/. Tỉnh Quảng Đông là một tỉnh lớn ở miền Nam Trung Quốc, nổi tiếng với nền kinh tế phát triển và văn hóa phong phú.

Hình minh hoạ "tỉnh quảng đông" tiếng Anh là "Guangdong Province"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Guangdong Province

Danh từ
/ɡwæŋˈdʌŋ ˈprɒv.ɪns/

Ví dụ câu với tỉnh quảng đông / Guangdong Province

  1. 1

    Guangdong Province is known for its manufacturing industry.

    Tỉnh Quảng Đông nổi tiếng với ngành công nghiệp sản xuất.

  2. 2

    Many tourists visit Guangdong Province for its cuisine and historical sites.

    Nhiều du khách đến Quảng Đông để thưởng thức ẩm thực và tham quan các di tích lịch sử.

Ghi chú dùng từ tỉnh quảng đông

Tỉnh Quảng Đông là một trong những tỉnh phát triển nhất của Trung Quốc. Các từ liên quan: 'province' (tỉnh), 'region' (vùng), 'area' (khu vực).

Video minh hoạ tỉnh quảng đông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tỉnh quảng đông

Câu hỏi thường gặp về "tỉnh quảng đông"

Tỉnh quảng đông tiếng Anh là gì?

Tỉnh quảng đông tiếng Anh là "Guangdong Province" (danh từ), nghĩa là: Tỉnh Quảng Đông là một tỉnh lớn ở miền Nam Trung Quốc, nổi tiếng với nền kinh tế phát triển và văn hóa phong phú.

"Guangdong Province" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Guangdong Province" nghĩa tiếng Việt là "tỉnh quảng đông". Tỉnh Quảng Đông là một trong những tỉnh phát triển nhất của Trung Quốc.

Phát âm "Guangdong Province" như thế nào?

"Guangdong Province" có phiên âm IPA /ɡwæŋˈdʌŋ ˈprɒv.ɪns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Guangdong Province"?

Tỉnh Quảng Đông nổi tiếng với ngành công nghiệp sản xuất. — Guangdong Province is known for its manufacturing industry.