Tiếng Việt
Giáo tỉnh tiếng Anh là gì?
giáo tỉnh tiếng Anh là ecclesiastical province /ɪˌkliː.ziˈæs.tɪ.kəl ˈprɒv.ɪns/. Vùng hành chính tôn giáo trong Giáo hội Công giáo, gồm nhiều giáo phận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ecclesiastical province
Ví dụ câu với giáo tỉnh / ecclesiastical province
- 1
Giáo tỉnh này bao gồm ba giáo phận lớn.
This ecclesiastical province includes three major dioceses.
- 2
Các giáo phận trong giáo tỉnh hợp tác chặt chẽ với nhau.
The dioceses within the ecclesiastical province work closely together.
Ghi chú dùng từ giáo tỉnh
Giáo tỉnh là một đơn vị hành chính trong tôn giáo, liên quan đến các giáo phận. Các thuật ngữ liên quan: giáo phận (diocese), giám mục (bishop), giáo hội (church).
Video minh hoạ giáo tỉnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giáo tỉnh
Câu hỏi thường gặp về "giáo tỉnh"
Giáo tỉnh tiếng Anh là gì?
Giáo tỉnh tiếng Anh là "ecclesiastical province" (danh từ), nghĩa là: Vùng hành chính tôn giáo trong Giáo hội Công giáo, gồm nhiều giáo phận.
"ecclesiastical province" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ecclesiastical province" nghĩa tiếng Việt là "giáo tỉnh". Giáo tỉnh là một đơn vị hành chính trong tôn giáo, liên quan đến các giáo phận.
Phát âm "ecclesiastical province" như thế nào?
"ecclesiastical province" có phiên âm IPA /ɪˌkliː.ziˈæs.tɪ.kəl ˈprɒv.ɪns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ecclesiastical province"?
This ecclesiastical province includes three major dioceses. — Giáo tỉnh này bao gồm ba giáo phận lớn.