Tiếng Việt
Ngoại tỉnh tiếng Anh là gì?
ngoại tỉnh tiếng Anh là outside province /ˌaʊt.saɪd ˈprɒv.ɪns/. Chỉ các khu vực hoặc địa phương nằm ngoài tỉnh nơi sinh sống hoặc làm việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
outside province
Ví dụ câu với ngoại tỉnh / outside province
- 1
Anh ấy thường đi công tác ngoại tỉnh để gặp khách hàng.
He often travels outside the province for business meetings.
- 2
Chuyến du lịch ngoại tỉnh của chúng tôi rất thú vị.
Our trip outside the province was very enjoyable.
Ghi chú dùng từ ngoại tỉnh
Ngoại tỉnh đề cập đến các khu vực ngoài tỉnh nơi cư trú hoặc hoạt động. Các từ liên quan: 'nội tỉnh' (within the province), 'tỉnh lỵ' (provincial capital), 'huyện' (district).
Video minh hoạ ngoại tỉnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngoại tỉnh
Câu hỏi thường gặp về "ngoại tỉnh"
Ngoại tỉnh tiếng Anh là gì?
Ngoại tỉnh tiếng Anh là "outside province" (danh từ), nghĩa là: Chỉ các khu vực hoặc địa phương nằm ngoài tỉnh nơi sinh sống hoặc làm việc.
"outside province" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"outside province" nghĩa tiếng Việt là "ngoại tỉnh". Ngoại tỉnh đề cập đến các khu vực ngoài tỉnh nơi cư trú hoặc hoạt động.
Phát âm "outside province" như thế nào?
"outside province" có phiên âm IPA /ˌaʊt.saɪd ˈprɒv.ɪns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "outside province"?
He often travels outside the province for business meetings. — Anh ấy thường đi công tác ngoại tỉnh để gặp khách hàng.