Tiếng Việt
Lào Cai tiếng Anh là gì?
Lào Cai tiếng Anh là Lao Cai Province /ˈlaʊ ˈkaɪ ˈprɒvɪns/. Tỉnh Lào Cai nằm ở phía Bắc Việt Nam, nổi tiếng với cảnh đẹp núi non và các dân tộc thiểu số.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lao Cai Province
Ví dụ câu với Lào Cai / Lao Cai Province
- 1
Lào Cai nổi bật với thị trấn Sapa và các bản làng truyền thống.
Lao Cai is famous for Sapa town and traditional villages.
- 2
Du khách thường đến Lào Cai để thưởng ngoạn cảnh quan núi non tuyệt đẹp.
Tourists often visit Lao Cai to enjoy the stunning mountain scenery.
Ghi chú dùng từ Lào Cai
Lào Cai là tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam, gần biên giới Trung Quốc. Các từ liên quan: 'Sapa' (thị trấn du lịch nổi tiếng), 'dân tộc thiểu số' (ethnic minorities), 'núi non' (mountains).
Video minh hoạ Lào Cai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lào Cai
- CaiQuit
- LàoLaos
- tỉnhprovince
- quản đạochief of province
- Quý ChâuGuizhou Province
- giáo tỉnhecclesiastical province
- thanh hoáThanh Hoa Province
- ngoại tỉnhoutside province
- công an tỉnhpublic security of province
- chủ tịch tỉnhChairman/Chairwoman of [province name] Provincial People's Committee
- tỉnh quảng đôngGuangdong Province
- ấp xã huyện tỉnhhamlet, commune, district and province
Câu hỏi thường gặp về "Lào Cai"
Lào Cai tiếng Anh là gì?
Lào Cai tiếng Anh là "Lao Cai Province" (danh từ), nghĩa là: Tỉnh Lào Cai nằm ở phía Bắc Việt Nam, nổi tiếng với cảnh đẹp núi non và các dân tộc thiểu số.
"Lao Cai Province" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lao Cai Province" nghĩa tiếng Việt là "Lào Cai". Lào Cai là tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam, gần biên giới Trung Quốc.
Phát âm "Lao Cai Province" như thế nào?
"Lao Cai Province" có phiên âm IPA /ˈlaʊ ˈkaɪ ˈprɒvɪns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lao Cai Province"?
Lao Cai is famous for Sapa town and traditional villages. — Lào Cai nổi bật với thị trấn Sapa và các bản làng truyền thống.