Tiếng Việt
Tính sắc bén tiếng Anh là gì?
tính sắc bén tiếng Anh là Sharp-witted /ˈʃɑrpˌwɪtɪd/. Thông minh, nhanh nhạy trong suy nghĩ và phản ứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sharp-witted
Ví dụ câu với tính sắc bén / Sharp-witted
- 1
Anh ấy rất sắc bén trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp.
He is very sharp-witted when solving complex problems.
- 2
Cô ấy phản ứng nhanh và sắc bén trong cuộc họp.
She responded quickly and sharp-wittedly in the meeting.
Ghi chú dùng từ tính sắc bén
Tính sắc bén mô tả khả năng suy nghĩ nhanh và chính xác. Các từ liên quan: thông minh (intelligent), nhanh nhạy (quick-witted), sắc sảo (keen).
Video minh hoạ tính sắc bén
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính sắc bén
Câu hỏi thường gặp về "tính sắc bén"
Tính sắc bén tiếng Anh là gì?
Tính sắc bén tiếng Anh là "Sharp-witted" (tính từ), nghĩa là: Thông minh, nhanh nhạy trong suy nghĩ và phản ứng.
"Sharp-witted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sharp-witted" nghĩa tiếng Việt là "tính sắc bén". Tính sắc bén mô tả khả năng suy nghĩ nhanh và chính xác.
Phát âm "Sharp-witted" như thế nào?
"Sharp-witted" có phiên âm IPA /ˈʃɑrpˌwɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sharp-witted"?
He is very sharp-witted when solving complex problems. — Anh ấy rất sắc bén trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp.