Tiếng Việt
Tinh thần đảng phái tiếng Anh là gì?
tinh thần đảng phái tiếng Anh là Partisanship /ˈpɑː.tɪ.zən.ʃɪp/. Tình trạng hoặc thái độ ủng hộ một đảng phái chính trị một cách mù quáng, thường gây chia rẽ trong xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Partisanship
Ví dụ câu với tinh thần đảng phái / Partisanship
- 1
Partisanship often hinders bipartisan cooperation.
Sự đảng phái thường cản trở sự hợp tác liên đảng.
- 2
Extreme partisanship can lead to political paralysis.
Đảng phái cực đoan có thể dẫn đến tình trạng bế tắc chính trị.
Ghi chú dùng từ tinh thần đảng phái
Tinh thần đảng phái đề cập đến sự trung thành quá mức với đảng phái chính trị, gây chia rẽ. Các thuật ngữ liên quan: 'bipartisanship' (hợp tác liên đảng), 'political polarization' (sự chia rẽ chính trị), 'partisan' (người ủng hộ đảng).
Video minh hoạ tinh thần đảng phái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tinh thần đảng phái
Câu hỏi thường gặp về "tinh thần đảng phái"
Tinh thần đảng phái tiếng Anh là gì?
Tinh thần đảng phái tiếng Anh là "Partisanship" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng hoặc thái độ ủng hộ một đảng phái chính trị một cách mù quáng, thường gây chia rẽ trong xã hội.
"Partisanship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Partisanship" nghĩa tiếng Việt là "tinh thần đảng phái". Tinh thần đảng phái đề cập đến sự trung thành quá mức với đảng phái chính trị, gây chia rẽ.
Phát âm "Partisanship" như thế nào?
"Partisanship" có phiên âm IPA /ˈpɑː.tɪ.zən.ʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Partisanship"?
Sự đảng phái thường cản trở sự hợp tác liên đảng. — Partisanship often hinders bipartisan cooperation.