Tiếng Việt
Tinh thần đồng đội tiếng Anh là gì?
tinh thần đồng đội tiếng Anh là teamwork /ˈtimˌwɜrk/. Khả năng hợp tác và làm việc cùng nhau của các thành viên trong một nhóm để đạt mục tiêu chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
teamwork
Ví dụ câu với tinh thần đồng đội / teamwork
- 1
Trong thể thao, tinh thần đồng đội rất quan trọng để chiến thắng.
In sports, teamwork is essential for winning.
- 2
Các nhân viên cần tinh thần đồng đội để hoàn thành dự án lớn.
Employees need teamwork to complete large projects.
Ghi chú dùng từ tinh thần đồng đội
Tinh thần đồng đội thể hiện khả năng hợp tác, phối hợp giữa các thành viên trong nhóm. Các từ liên quan: hợp tác (cooperation), phối hợp (coordination), cộng tác (collaboration).
Video minh hoạ tinh thần đồng đội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tinh thần đồng đội
Câu hỏi thường gặp về "tinh thần đồng đội"
Tinh thần đồng đội tiếng Anh là gì?
Tinh thần đồng đội tiếng Anh là "teamwork" (danh từ), nghĩa là: Khả năng hợp tác và làm việc cùng nhau của các thành viên trong một nhóm để đạt mục tiêu chung.
"teamwork" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"teamwork" nghĩa tiếng Việt là "tinh thần đồng đội". Tinh thần đồng đội thể hiện khả năng hợp tác, phối hợp giữa các thành viên trong nhóm.
Phát âm "teamwork" như thế nào?
"teamwork" có phiên âm IPA /ˈtimˌwɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "teamwork"?
In sports, teamwork is essential for winning. — Trong thể thao, tinh thần đồng đội rất quan trọng để chiến thắng.