The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồng đội tiếng Anh là gì?

đồng đội tiếng Anh là teammate /ˈtiˌmeɪt/. Bạn cùng thi đấu hoặc làm việc chung trong một đội.

Hình minh hoạ "đồng đội" tiếng Anh là "teammate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

teammate

Danh từ
/ˈtiˌmeɪt/

Ví dụ câu với đồng đội / teammate

  1. 1

    Anh ấy là đồng đội xuất sắc trong đội bóng của tôi.

    He is a great teammate on our soccer team.

  2. 2

    Chúng tôi đã hợp tác tốt với các đồng đội của mình trong dự án.

    We worked well with our teammates on the project.

Ghi chú dùng từ đồng đội

Đồng đội là người cùng tham gia trong một hoạt động hoặc nhóm. Các từ liên quan: 'đội', 'cộng sự', 'đồng nghiệp'.

Video minh hoạ đồng đội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đồng đội

Câu hỏi thường gặp về "đồng đội"

Đồng đội tiếng Anh là gì?

Đồng đội tiếng Anh là "teammate" (danh từ), nghĩa là: Bạn cùng thi đấu hoặc làm việc chung trong một đội.

"teammate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"teammate" nghĩa tiếng Việt là "đồng đội". Đồng đội là người cùng tham gia trong một hoạt động hoặc nhóm.

Phát âm "teammate" như thế nào?

"teammate" có phiên âm IPA /ˈtiˌmeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "teammate"?

He is a great teammate on our soccer team. — Anh ấy là đồng đội xuất sắc trong đội bóng của tôi.