Tiếng Việt
Tinh thần làm việc tiếng Anh là gì?
tinh thần làm việc tiếng Anh là employee morale /ˈwɜːrk ˈɛθɪk/. Tinh thần làm việc của nhân viên, thể hiện qua thái độ, sự hăng hái và động lực trong công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
employee morale
Ví dụ câu với tinh thần làm việc / employee morale
- 1
Cải thiện tinh thần làm việc giúp năng suất của công ty tăng lên.
Improving employee morale boosts the company's productivity.
- 2
Các chương trình thưởng đã nâng cao tinh thần làm việc của nhân viên.
Reward programs have elevated employee morale.
Ghi chú dùng từ tinh thần làm việc
Tinh thần làm việc là thái độ và cảm xúc của nhân viên đối với công việc. Các từ liên quan: motivation (động lực), job satisfaction (hài lòng công việc), productivity (năng suất).
Video minh hoạ tinh thần làm việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tinh thần làm việc
Câu hỏi thường gặp về "tinh thần làm việc"
Tinh thần làm việc tiếng Anh là gì?
Tinh thần làm việc tiếng Anh là "employee morale" (danh từ), nghĩa là: Tinh thần làm việc của nhân viên, thể hiện qua thái độ, sự hăng hái và động lực trong công việc.
"employee morale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"employee morale" nghĩa tiếng Việt là "tinh thần làm việc". Tinh thần làm việc là thái độ và cảm xúc của nhân viên đối với công việc.
Phát âm "employee morale" như thế nào?
"employee morale" có phiên âm IPA /ˈwɜːrk ˈɛθɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "employee morale"?
Improving employee morale boosts the company's productivity. — Cải thiện tinh thần làm việc giúp năng suất của công ty tăng lên.