The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tinh thần đoàn kết tiếng Anh là gì?

tinh thần đoàn kết tiếng Anh là Employee morale /ɪmˈplɔɪi mɔːˈræl/. Tinh thần đoàn kết của nhân viên, thể hiện sự hợp tác và gắn bó trong môi trường làm việc.

Hình minh hoạ "tinh thần đoàn kết" tiếng Anh là "Employee morale"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Employee morale

Danh từ
/ɪmˈplɔɪi mɔːˈræl/

Ví dụ câu với tinh thần đoàn kết / Employee morale

  1. 1

    Tinh thần đoàn kết cao giúp công ty vượt qua khó khăn.

    High employee morale helps the company overcome difficulties.

  2. 2

    Chương trình thưởng đã nâng cao tinh thần đoàn kết trong đội nhóm.

    The reward program boosted employee morale within the team.

Ghi chú dùng từ tinh thần đoàn kết

Tinh thần đoàn kết thể hiện sự hợp tác của nhân viên. Các thuật ngữ liên quan: teamwork (làm việc nhóm), cooperation (hợp tác), motivation (động lực).

Video minh hoạ tinh thần đoàn kết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tinh thần đoàn kết

Câu hỏi thường gặp về "tinh thần đoàn kết"

Tinh thần đoàn kết tiếng Anh là gì?

Tinh thần đoàn kết tiếng Anh là "Employee morale" (danh từ), nghĩa là: Tinh thần đoàn kết của nhân viên, thể hiện sự hợp tác và gắn bó trong môi trường làm việc.

"Employee morale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Employee morale" nghĩa tiếng Việt là "tinh thần đoàn kết". Tinh thần đoàn kết thể hiện sự hợp tác của nhân viên.

Phát âm "Employee morale" như thế nào?

"Employee morale" có phiên âm IPA /ɪmˈplɔɪi mɔːˈræl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Employee morale"?

High employee morale helps the company overcome difficulties. — Tinh thần đoàn kết cao giúp công ty vượt qua khó khăn.