Tiếng Việt
Tính thời sự tiếng Anh là gì?
tính thời sự tiếng Anh là Relevance /ˈrel.ə.vəns/. Khả năng phù hợp hoặc liên quan đến chủ đề hiện tại hoặc tình huống đang diễn ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Relevance
Ví dụ câu với tính thời sự / Relevance
- 1
Bài báo này có tính thời sự cao vì nó đề cập đến các sự kiện mới nhất.
This article is highly relevant because it discusses the latest events.
- 2
Chúng ta cần xem xét tính thời sự của các dữ liệu trước khi đưa ra quyết định.
We need to consider the relevance of the data before making a decision.
Ghi chú dùng từ tính thời sự
Tính thời sự thể hiện mức độ phù hợp hoặc liên quan đến thời điểm hiện tại. Các từ liên quan: 'current', 'pertinent', 'applicable'.
Video minh hoạ tính thời sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính thời sự
Câu hỏi thường gặp về "tính thời sự"
Tính thời sự tiếng Anh là gì?
Tính thời sự tiếng Anh là "Relevance" (danh từ), nghĩa là: Khả năng phù hợp hoặc liên quan đến chủ đề hiện tại hoặc tình huống đang diễn ra.
"Relevance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Relevance" nghĩa tiếng Việt là "tính thời sự". Tính thời sự thể hiện mức độ phù hợp hoặc liên quan đến thời điểm hiện tại.
Phát âm "Relevance" như thế nào?
"Relevance" có phiên âm IPA /ˈrel.ə.vəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Relevance"?
This article is highly relevant because it discusses the latest events. — Bài báo này có tính thời sự cao vì nó đề cập đến các sự kiện mới nhất.