Tiếng Việt
Mang tính thời sự tiếng Anh là gì?
mang tính thời sự tiếng Anh là topical /ˈtɑpəkəl/. Liên quan đến các vấn đề thời sự, phù hợp với chủ đề nóng hổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
topical
Ví dụ câu với mang tính thời sự / topical
- 1
Bài viết này rất mang tính thời sự về biến đổi khí hậu.
This article is very topical regarding climate change.
- 2
Chương trình truyền hình mang tính thời sự cao về các sự kiện quốc tế.
The TV show is highly topical about international events.
Ghi chú dùng từ mang tính thời sự
Mang tính thời sự đề cập đến những vấn đề đang được quan tâm hoặc thảo luận hiện nay. Các từ liên quan: 'current', 'relevant', 'newsworthy'.
Video minh hoạ mang tính thời sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mang tính thời sự
Câu hỏi thường gặp về "mang tính thời sự"
Mang tính thời sự tiếng Anh là gì?
Mang tính thời sự tiếng Anh là "topical" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến các vấn đề thời sự, phù hợp với chủ đề nóng hổi.
"topical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"topical" nghĩa tiếng Việt là "mang tính thời sự". Mang tính thời sự đề cập đến những vấn đề đang được quan tâm hoặc thảo luận hiện nay.
Phát âm "topical" như thế nào?
"topical" có phiên âm IPA /ˈtɑpəkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "topical"?
This article is very topical regarding climate change. — Bài viết này rất mang tính thời sự về biến đổi khí hậu.