Tiếng Việt
Tình thương tiếng Anh là gì?
tình thương tiếng Anh là Compassion /kəmˈpæʃ.ən/. Lòng thương xót, cảm thông sâu sắc dành cho người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Compassion
Ví dụ câu với tình thương / Compassion
- 1
Cô ấy thể hiện tình thương qua hành động giúp đỡ người nghèo.
She showed compassion by helping the poor.
- 2
Tình thương là nền tảng của các mối quan hệ gia đình.
Compassion is the foundation of family relationships.
Ghi chú dùng từ tình thương
Tình thương thể hiện sự cảm thông và lòng nhân ái. Các từ liên quan: lòng nhân hậu (kindness), lòng trắc ẩn (empathy), lòng thương yêu (affection).
Video minh hoạ tình thương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình thương
Câu hỏi thường gặp về "tình thương"
Tình thương tiếng Anh là gì?
Tình thương tiếng Anh là "Compassion" (danh từ), nghĩa là: Lòng thương xót, cảm thông sâu sắc dành cho người khác.
"Compassion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Compassion" nghĩa tiếng Việt là "tình thương". Tình thương thể hiện sự cảm thông và lòng nhân ái.
Phát âm "Compassion" như thế nào?
"Compassion" có phiên âm IPA /kəmˈpæʃ.ən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Compassion"?
She showed compassion by helping the poor. — Cô ấy thể hiện tình thương qua hành động giúp đỡ người nghèo.