Tiếng Việt
Trật tự tính từ tiếng Anh là gì?
trật tự tính từ tiếng Anh là adjective order /ˈæʤɪktɪv ˈɔːrdər/. Thứ tự của các tính từ trong câu, theo quy tắc ngữ pháp tiếng Anh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
adjective order
Ví dụ câu với trật tự tính từ / adjective order
- 1
Trong câu, tính từ phải theo thứ tự: sở hữu, kích thước, tuổi tác, hình dạng, màu sắc, nguồn gốc, chất liệu.
In a sentence, adjectives should follow the order: possessive, size, age, shape, color, origin, material.
- 2
Việc sắp xếp các tính từ đúng thứ tự giúp câu rõ ràng hơn.
Arranging adjectives in the correct order makes the sentence clearer.
Ghi chú dùng từ trật tự tính từ
Trật tự tính từ là quy tắc sắp xếp các tính từ trong tiếng Anh theo một thứ tự nhất định. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'adjective', 'noun', 'syntax', 'grammar'.
Video minh hoạ trật tự tính từ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trật tự tính từ
Câu hỏi thường gặp về "trật tự tính từ"
Trật tự tính từ tiếng Anh là gì?
Trật tự tính từ tiếng Anh là "adjective order" (danh từ), nghĩa là: Thứ tự của các tính từ trong câu, theo quy tắc ngữ pháp tiếng Anh.
"adjective order" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"adjective order" nghĩa tiếng Việt là "trật tự tính từ". Trật tự tính từ là quy tắc sắp xếp các tính từ trong tiếng Anh theo một thứ tự nhất định.
Phát âm "adjective order" như thế nào?
"adjective order" có phiên âm IPA /ˈæʤɪktɪv ˈɔːrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "adjective order"?
In a sentence, adjectives should follow the order: possessive, size, age, shape, color, origin, material. — Trong câu, tính từ phải theo thứ tự: sở hữu, kích thước, tuổi tác, hình dạng, màu sắc, nguồn gốc, chất liệu.