The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Động tính từ tiếng Anh là gì?

động tính từ tiếng Anh là Participle adjective /ˈpɑːtɪsɪpəl ˈædʒɪktɪv/. Tính từ dạng phân từ dùng để mô tả hoặc bổ nghĩa cho danh từ, thường xuất phát từ động từ.

Hình minh hoạ "động tính từ" tiếng Anh là "Participle adjective"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Participle adjective

Danh từ
/ˈpɑːtɪsɪpəl ˈædʒɪktɪv/

Ví dụ câu với động tính từ / Participle adjective

  1. 1

    The running water is cold.

    Nước chảy đang lạnh.

  2. 2

    A broken window needs fixing.

    Một cửa sổ vỡ cần sửa chữa.

Ghi chú dùng từ động tính từ

Đây là tính từ dạng phân từ, thường xuất phát từ động từ để mô tả đặc điểm của danh từ. Các từ liên quan gồm 'verb' (động từ), 'gerund' (danh động từ), 'participle' (phân từ).

Video minh hoạ động tính từ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với động tính từ

Câu hỏi thường gặp về "động tính từ"

Động tính từ tiếng Anh là gì?

Động tính từ tiếng Anh là "Participle adjective" (danh từ), nghĩa là: Tính từ dạng phân từ dùng để mô tả hoặc bổ nghĩa cho danh từ, thường xuất phát từ động từ.

"Participle adjective" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Participle adjective" nghĩa tiếng Việt là "động tính từ". Đây là tính từ dạng phân từ, thường xuất phát từ động từ để mô tả đặc điểm của danh từ.

Phát âm "Participle adjective" như thế nào?

"Participle adjective" có phiên âm IPA /ˈpɑːtɪsɪpəl ˈædʒɪktɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Participle adjective"?

Nước chảy đang lạnh. — The running water is cold.