Tiếng Việt
Tính từ sở hữu tiếng Anh là gì?
tính từ sở hữu tiếng Anh là possessive adjective /pəˈzɛsɪv ˈæʤɪktɪv/. Tính từ sở hữu dùng để chỉ sự sở hữu hoặc liên quan đến chủ thể trong câu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
possessive adjective
Ví dụ câu với tính từ sở hữu / possessive adjective
- 1
Tính từ sở hữu như 'my' trong tiếng Anh thể hiện sự sở hữu.
In English, 'my' is a possessive adjective.
- 2
Tính từ sở hữu của bạn là 'your'.
Your possessive adjective is 'your'.
Ghi chú dùng từ tính từ sở hữu
Từ này dùng để chỉ tính từ sở hữu như 'my', 'your', 'his', 'her'. Các thuật ngữ liên quan gồm 'possessive pronoun' (đại từ sở hữu), 'possessive case' (ngã sở hữu).
Video minh hoạ tính từ sở hữu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính từ sở hữu
Câu hỏi thường gặp về "tính từ sở hữu"
Tính từ sở hữu tiếng Anh là gì?
Tính từ sở hữu tiếng Anh là "possessive adjective" (danh từ), nghĩa là: Tính từ sở hữu dùng để chỉ sự sở hữu hoặc liên quan đến chủ thể trong câu.
"possessive adjective" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"possessive adjective" nghĩa tiếng Việt là "tính từ sở hữu". Từ này dùng để chỉ tính từ sở hữu như 'my', 'your', 'his', 'her'.
Phát âm "possessive adjective" như thế nào?
"possessive adjective" có phiên âm IPA /pəˈzɛsɪv ˈæʤɪktɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "possessive adjective"?
In English, 'my' is a possessive adjective. — Tính từ sở hữu như 'my' trong tiếng Anh thể hiện sự sở hữu.