The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tình yêu đơn phương tiếng Anh là gì?

tình yêu đơn phương tiếng Anh là one-sided love /wʌn-ˈsaɪdəd lʌv/. Tình cảm yêu đơn phương, chỉ một bên có cảm xúc mà người kia không đáp lại.

Hình minh hoạ "tình yêu đơn phương" tiếng Anh là "one-sided love"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

one-sided love

Cụm từ
/wʌn-ˈsaɪdəd lʌv/

Ví dụ câu với tình yêu đơn phương / one-sided love

  1. 1

    Anh ấy luôn thầm thương trộm nhớ cô ấy, nhưng chưa bao giờ thổ lộ.

    He has always harbored feelings for her, but has never expressed them.

  2. 2

    Yêu đơn phương có thể khiến người ta cảm thấy cô đơn và buồn bã.

    One-sided love can make a person feel lonely and sad.

Ghi chú dùng từ tình yêu đơn phương

Yêu đơn phương là cảm xúc chỉ một người có, không được đáp lại. Các từ liên quan: 'crush' (tiếng lóng, cảm xúc crush), 'unrequited love' (tình yêu không được đáp lại), 'infatuation' (sự say mê).

Video minh hoạ tình yêu đơn phương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tình yêu đơn phương

Câu hỏi thường gặp về "tình yêu đơn phương"

Tình yêu đơn phương tiếng Anh là gì?

Tình yêu đơn phương tiếng Anh là "one-sided love" (cụm từ), nghĩa là: Tình cảm yêu đơn phương, chỉ một bên có cảm xúc mà người kia không đáp lại.

"one-sided love" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"one-sided love" nghĩa tiếng Việt là "tình yêu đơn phương". Yêu đơn phương là cảm xúc chỉ một người có, không được đáp lại.

Phát âm "one-sided love" như thế nào?

"one-sided love" có phiên âm IPA /wʌn-ˈsaɪdəd lʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "one-sided love"?

He has always harbored feelings for her, but has never expressed them. — Anh ấy luôn thầm thương trộm nhớ cô ấy, nhưng chưa bao giờ thổ lộ.