Tiếng Việt
Bùa yêu tiếng Anh là gì?
bùa yêu tiếng Anh là love spell /lʌv spɛl/. Một loại bùa chú dùng để thu hút hoặc giữ chân người yêu theo ý muốn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
love spell
Ví dụ câu với bùa yêu / love spell
- 1
Anh ấy đã sử dụng bùa yêu để giữ chân người yêu cũ.
He used a love spell to keep his ex-lover close.
- 2
Bùa yêu thường được làm từ các thành phần đặc biệt để tăng hiệu quả.
Love spells are often made from special ingredients to enhance their effectiveness.
Ghi chú dùng từ bùa yêu
Bùa yêu là một loại bùa chú nhằm mục đích thu hút hoặc duy trì tình cảm. Các thuật ngữ liên quan: 'bùa chú' (spell), 'thuật phù thủy' (witchcraft), 'ngải' (charm).
Video minh hoạ bùa yêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bùa yêu
Câu hỏi thường gặp về "bùa yêu"
Bùa yêu tiếng Anh là gì?
Bùa yêu tiếng Anh là "love spell" (danh từ), nghĩa là: Một loại bùa chú dùng để thu hút hoặc giữ chân người yêu theo ý muốn.
"love spell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"love spell" nghĩa tiếng Việt là "bùa yêu". Bùa yêu là một loại bùa chú nhằm mục đích thu hút hoặc duy trì tình cảm.
Phát âm "love spell" như thế nào?
"love spell" có phiên âm IPA /lʌv spɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "love spell"?
He used a love spell to keep his ex-lover close. — Anh ấy đã sử dụng bùa yêu để giữ chân người yêu cũ.