Tiếng Việt
Tổ chức công việc tiếng Anh là gì?
tổ chức công việc tiếng Anh là manage tasks /ˈmænɪʤ tæsks/. quản lý các nhiệm vụ hoặc công việc cần thực hiện một cách có tổ chức và hiệu quả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
manage tasks
Ví dụ câu với tổ chức công việc / manage tasks
- 1
Cô ấy biết cách quản lý các nhiệm vụ hàng ngày của mình rất tốt.
She knows how to manage her daily tasks very well.
- 2
Chúng tôi cần một hệ thống để quản lý các công việc trong dự án này.
We need a system to manage the tasks in this project.
Ghi chú dùng từ tổ chức công việc
Tổ chức công việc liên quan đến việc sắp xếp, phân chia và điều phối các nhiệm vụ. Các từ liên quan: lập kế hoạch (planning), phân công (delegation), ưu tiên (prioritization).
Video minh hoạ tổ chức công việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tổ chức công việc
Câu hỏi thường gặp về "tổ chức công việc"
Tổ chức công việc tiếng Anh là gì?
Tổ chức công việc tiếng Anh là "manage tasks" (cụm từ), nghĩa là: quản lý các nhiệm vụ hoặc công việc cần thực hiện một cách có tổ chức và hiệu quả.
"manage tasks" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"manage tasks" nghĩa tiếng Việt là "tổ chức công việc". Tổ chức công việc liên quan đến việc sắp xếp, phân chia và điều phối các nhiệm vụ.
Phát âm "manage tasks" như thế nào?
"manage tasks" có phiên âm IPA /ˈmænɪʤ tæsks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "manage tasks"?
She knows how to manage her daily tasks very well. — Cô ấy biết cách quản lý các nhiệm vụ hàng ngày của mình rất tốt.