Tiếng Việt
Ba đầu sáu tay tiếng Anh là gì?
ba đầu sáu tay tiếng Anh là juggle multiple tasks /ˈdʒʌɡəl ˈmʌltɪpəl tɑːsks/. Làm nhiều việc cùng lúc một cách khéo léo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
juggle multiple tasks
Ví dụ câu với ba đầu sáu tay / juggle multiple tasks
- 1
Anh ấy có thể quản lý công việc và gia đình cùng lúc, thật là giỏi.
He can juggle multiple tasks at once, which is impressive.
- 2
Cô ấy thường xuyên phải xử lý nhiều dự án cùng lúc.
She often has to juggle multiple projects at the same time.
Ghi chú dùng từ ba đầu sáu tay
Cụm từ này miêu tả khả năng xử lý nhiều công việc cùng lúc một cách thành thạo. Các từ liên quan: multitask (đa nhiệm), manage (quản lý), prioritize (ưu tiên).
Video minh hoạ ba đầu sáu tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ba đầu sáu tay
- bafather
- đầuhead
- SáuSix
- tayarm
- Nông vụAgricultural tasks
- mua việcTake on unnecessary tasks
- việc cần làmtasks needed to do
- sắp xếp công việcorganize tasks
- tổ chức công việcmanage tasks
- phân chia công việcDivide tasks
- làm phần việc của mìnhcarry out one's tasks/responsibilities
- hoàn thành xuất sắc nhiệm vụExcel in tasks
Câu hỏi thường gặp về "ba đầu sáu tay"
Ba đầu sáu tay tiếng Anh là gì?
Ba đầu sáu tay tiếng Anh là "juggle multiple tasks" (cụm từ), nghĩa là: Làm nhiều việc cùng lúc một cách khéo léo.
"juggle multiple tasks" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"juggle multiple tasks" nghĩa tiếng Việt là "ba đầu sáu tay". Cụm từ này miêu tả khả năng xử lý nhiều công việc cùng lúc một cách thành thạo.
Phát âm "juggle multiple tasks" như thế nào?
"juggle multiple tasks" có phiên âm IPA /ˈdʒʌɡəl ˈmʌltɪpəl tɑːsks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "juggle multiple tasks"?
He can juggle multiple tasks at once, which is impressive. — Anh ấy có thể quản lý công việc và gia đình cùng lúc, thật là giỏi.