Tiếng Việt
Tổ chức tiệc tiếng Anh là gì?
tổ chức tiệc tiếng Anh là organize a party /ˈɔrgəˌnaɪz ə ˈpɑrti/. Tổ chức một buổi tiệc hoặc sự kiện xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
organize a party
Ví dụ câu với tổ chức tiệc / organize a party
- 1
Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc sinh nhật vào cuối tuần này.
We are going to organize a birthday party this weekend.
- 2
Họ đã tổ chức một buổi tiệc lớn để chào mừng thành công của dự án.
They organized a big party to celebrate the success of the project.
Ghi chú dùng từ tổ chức tiệc
Từ này dùng để mô tả hành động chuẩn bị và thực hiện một buổi tiệc. Các từ liên quan: 'party' (bữa tiệc), 'celebrate' (ăn mừng), 'event' (sự kiện).
Video minh hoạ tổ chức tiệc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tổ chức tiệc
Câu hỏi thường gặp về "tổ chức tiệc"
Tổ chức tiệc tiếng Anh là gì?
Tổ chức tiệc tiếng Anh là "organize a party" (động từ), nghĩa là: Tổ chức một buổi tiệc hoặc sự kiện xã hội.
"organize a party" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"organize a party" nghĩa tiếng Việt là "tổ chức tiệc". Từ này dùng để mô tả hành động chuẩn bị và thực hiện một buổi tiệc.
Phát âm "organize a party" như thế nào?
"organize a party" có phiên âm IPA /ˈɔrgəˌnaɪz ə ˈpɑrti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "organize a party"?
We are going to organize a birthday party this weekend. — Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc sinh nhật vào cuối tuần này.