Tiếng Việt
Tờ báo tiếng Anh là gì?
tờ báo tiếng Anh là newspaper /ˈnjuːzˌpeɪpər/. Báo in giấy hoặc kỹ thuật số dùng để cung cấp tin tức và thông tin hàng ngày hoặc theo kỳ hạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
newspaper
Ví dụ câu với tờ báo / newspaper
- 1
Tôi đọc báo mỗi sáng để cập nhật tin tức.
I read the newspaper every morning to stay updated.
- 2
Báo này có nhiều bài viết về thể thao và giải trí.
This newspaper has many articles about sports and entertainment.
Ghi chú dùng từ tờ báo
Tờ báo là nguồn thông tin chính thống, liên quan đến các từ như tạp chí (magazine), bản tin (news bulletin), và báo chí (journalism).
Video minh hoạ tờ báo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tờ báo
Câu hỏi thường gặp về "tờ báo"
Tờ báo tiếng Anh là gì?
Tờ báo tiếng Anh là "newspaper" (danh từ), nghĩa là: Báo in giấy hoặc kỹ thuật số dùng để cung cấp tin tức và thông tin hàng ngày hoặc theo kỳ hạn.
"newspaper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"newspaper" nghĩa tiếng Việt là "tờ báo". Tờ báo là nguồn thông tin chính thống, liên quan đến các từ như tạp chí (magazine), bản tin (news bulletin), và báo chí (journalism).
Phát âm "newspaper" như thế nào?
"newspaper" có phiên âm IPA /ˈnjuːzˌpeɪpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "newspaper"?
I read the newspaper every morning to stay updated. — Tôi đọc báo mỗi sáng để cập nhật tin tức.