Tiếng Việt
Tố giác tiếng Anh là gì?
tố giác tiếng Anh là Denunciation /dɪˌnjuːnsiˈeɪʃən/. Hành động tố cáo ai đó vi phạm pháp luật hoặc đạo đức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Denunciation
Ví dụ câu với tố giác / Denunciation
- 1
Anh ấy đã gửi đơn tố giác về hành vi gian lận của đồng nghiệp.
He filed a denunciation against his colleague's fraudulent behavior.
- 2
Chính phủ nhận được nhiều tố giác về tham nhũng trong thời gian gần đây.
The government received many denunciations of corruption recently.
Ghi chú dùng từ tố giác
Tố giác là hành động tố cáo hành vi sai trái. Các từ liên quan: tố cáo (accusation), khai báo (report), cảnh sát (police).
Video minh hoạ tố giác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tố giác
Câu hỏi thường gặp về "tố giác"
Tố giác tiếng Anh là gì?
Tố giác tiếng Anh là "Denunciation" (danh từ), nghĩa là: Hành động tố cáo ai đó vi phạm pháp luật hoặc đạo đức.
"Denunciation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Denunciation" nghĩa tiếng Việt là "tố giác". Tố giác là hành động tố cáo hành vi sai trái.
Phát âm "Denunciation" như thế nào?
"Denunciation" có phiên âm IPA /dɪˌnjuːnsiˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Denunciation"?
He filed a denunciation against his colleague's fraudulent behavior. — Anh ấy đã gửi đơn tố giác về hành vi gian lận của đồng nghiệp.