The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tỏ lòng kính trọng tiếng Anh là gì?

tỏ lòng kính trọng tiếng Anh là show respect /ʃoʊ rɪˈspɛkt/. Thể hiện sự kính trọng hoặc tôn trọng ai đó.

Hình minh hoạ "tỏ lòng kính trọng" tiếng Anh là "show respect"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

show respect

Cụm từ
/ʃoʊ rɪˈspɛkt/

Ví dụ câu với tỏ lòng kính trọng / show respect

  1. 1

    Anh ấy luôn tỏ lòng kính trọng đối với thầy cô.

    He always shows respect to his teachers.

  2. 2

    Chúng ta nên tỏ lòng kính trọng người lớn tuổi.

    We should show respect to the elders.

Ghi chú dùng từ tỏ lòng kính trọng

Tỏ lòng kính trọng là hành động thể hiện sự tôn kính đối với người khác. Các từ liên quan: kính trọng (respect), lễ phép (politeness), tôn kính (reverence).

Video minh hoạ tỏ lòng kính trọng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tỏ lòng kính trọng

Câu hỏi thường gặp về "tỏ lòng kính trọng"

Tỏ lòng kính trọng tiếng Anh là gì?

Tỏ lòng kính trọng tiếng Anh là "show respect" (cụm từ), nghĩa là: Thể hiện sự kính trọng hoặc tôn trọng ai đó.

"show respect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"show respect" nghĩa tiếng Việt là "tỏ lòng kính trọng". Tỏ lòng kính trọng là hành động thể hiện sự tôn kính đối với người khác.

Phát âm "show respect" như thế nào?

"show respect" có phiên âm IPA /ʃoʊ rɪˈspɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "show respect"?

He always shows respect to his teachers. — Anh ấy luôn tỏ lòng kính trọng đối với thầy cô.