Tiếng Việt
Tỏ lòng tôn kính tiếng Anh là gì?
tỏ lòng tôn kính tiếng Anh là show reverence /ʃoʊ ˈrɛvərəns/. Thể hiện sự kính trọng hoặc tôn kính đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
show reverence
Ví dụ câu với tỏ lòng tôn kính / show reverence
- 1
Chúng ta nên tỏ lòng tôn kính đối với người lớn tuổi.
We should show reverence to our elders.
- 2
Trong lễ hội, mọi người đều tỏ lòng tôn kính với các vị thần.
During the festival, everyone shows reverence to the gods.
Ghi chú dùng từ tỏ lòng tôn kính
Từ này diễn đạt hành động thể hiện sự kính trọng. Các từ liên quan gồm: respect (kính trọng), honor (vinh dự), deference (khúm núm).
Video minh hoạ tỏ lòng tôn kính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tỏ lòng tôn kính
Câu hỏi thường gặp về "tỏ lòng tôn kính"
Tỏ lòng tôn kính tiếng Anh là gì?
Tỏ lòng tôn kính tiếng Anh là "show reverence" (cụm từ), nghĩa là: Thể hiện sự kính trọng hoặc tôn kính đối với ai đó hoặc điều gì đó.
"show reverence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"show reverence" nghĩa tiếng Việt là "tỏ lòng tôn kính". Từ này diễn đạt hành động thể hiện sự kính trọng.
Phát âm "show reverence" như thế nào?
"show reverence" có phiên âm IPA /ʃoʊ ˈrɛvərəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "show reverence"?
We should show reverence to our elders. — Chúng ta nên tỏ lòng tôn kính đối với người lớn tuổi.