Tiếng Việt
Thành kính tiếng Anh là gì?
thành kính tiếng Anh là reverence /ˈrɛvərəns/. Sự tôn kính sâu sắc, thể hiện lòng thành kính và kính trọng đối với ai hoặc cái gì.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reverence
Ví dụ câu với thành kính / reverence
- 1
Anh ấy thể hiện thành kính khi thắp hương trước bàn thờ.
He showed reverence when lighting incense in front of the altar.
- 2
Cô ấy đối xử với thầy giáo bằng thành kính và trân trọng.
She treated her teacher with reverence and respect.
Ghi chú dùng từ thành kính
Thành kính thể hiện sự kính trọng cao độ, thường dùng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc tôn kính người lớn tuổi. Các từ liên quan: kính trọng (respect), tôn kính (veneration), lễ nghi (ceremony).
Video minh hoạ thành kính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thành kính
Câu hỏi thường gặp về "thành kính"
Thành kính tiếng Anh là gì?
Thành kính tiếng Anh là "reverence" (danh từ), nghĩa là: Sự tôn kính sâu sắc, thể hiện lòng thành kính và kính trọng đối với ai hoặc cái gì.
"reverence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reverence" nghĩa tiếng Việt là "thành kính". Thành kính thể hiện sự kính trọng cao độ, thường dùng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc tôn kính người lớn tuổi.
Phát âm "reverence" như thế nào?
"reverence" có phiên âm IPA /ˈrɛvərəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reverence"?
He showed reverence when lighting incense in front of the altar. — Anh ấy thể hiện thành kính khi thắp hương trước bàn thờ.