Tiếng Việt
Tơ nhân tạo tiếng Anh là gì?
tơ nhân tạo tiếng Anh là synthetic fiber /sɪnˈθɛtɪk ˈfaɪbər/. Sợi tổng hợp được làm từ các hợp chất hóa học, thường dùng trong dệt may và các sản phẩm công nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
synthetic fiber
Ví dụ câu với tơ nhân tạo / synthetic fiber
- 1
Cô ấy mua một chiếc áo sơ mi làm từ tơ nhân tạo.
She bought a shirt made of synthetic fiber.
- 2
Tơ nhân tạo thường rẻ hơn tơ tự nhiên nhưng ít thoáng khí hơn.
Synthetic fiber is often cheaper than natural silk but less breathable.
Ghi chú dùng từ tơ nhân tạo
Tơ nhân tạo là loại sợi tổng hợp, khác với tơ tự nhiên như lụa hay bông. Các từ liên quan: 'nylon' (ni-lông), 'polyester' (poly-ê-te), 'acrylic' (acrylic).
Video minh hoạ tơ nhân tạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tơ nhân tạo
Câu hỏi thường gặp về "tơ nhân tạo"
Tơ nhân tạo tiếng Anh là gì?
Tơ nhân tạo tiếng Anh là "synthetic fiber" (danh từ), nghĩa là: Sợi tổng hợp được làm từ các hợp chất hóa học, thường dùng trong dệt may và các sản phẩm công nghiệp.
"synthetic fiber" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"synthetic fiber" nghĩa tiếng Việt là "tơ nhân tạo". Tơ nhân tạo là loại sợi tổng hợp, khác với tơ tự nhiên như lụa hay bông.
Phát âm "synthetic fiber" như thế nào?
"synthetic fiber" có phiên âm IPA /sɪnˈθɛtɪk ˈfaɪbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "synthetic fiber"?
She bought a shirt made of synthetic fiber. — Cô ấy mua một chiếc áo sơ mi làm từ tơ nhân tạo.