The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tơ nhện tiếng Anh là gì?

tơ nhện tiếng Anh là spider silk /ˈspaɪdər sɪlk/. Sợi tơ mỏng, nhẹ do nhện tạo ra để xây tổ và bắt mồi.

Hình minh hoạ "tơ nhện" tiếng Anh là "spider silk"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

spider silk

Danh từ
/ˈspaɪdər sɪlk/

Ví dụ câu với tơ nhện / spider silk

  1. 1

    Nhện dùng tơ nhện để xây tổ và bắt mồi.

    The spider uses its silk to build a web and catch prey.

  2. 2

    Tơ nhện rất bền và linh hoạt.

    Spider silk is very strong and flexible.

Ghi chú dùng từ tơ nhện

Tơ nhện là loại sợi tự nhiên do nhện sản xuất, liên quan đến các thuật ngữ như 'web' (mạng nhện), 'silk' (tơ), và 'arachnid' (nhện).

Video minh hoạ tơ nhện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tơ nhện

Câu hỏi thường gặp về "tơ nhện"

Tơ nhện tiếng Anh là gì?

Tơ nhện tiếng Anh là "spider silk" (danh từ), nghĩa là: Sợi tơ mỏng, nhẹ do nhện tạo ra để xây tổ và bắt mồi.

"spider silk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"spider silk" nghĩa tiếng Việt là "tơ nhện". Tơ nhện là loại sợi tự nhiên do nhện sản xuất, liên quan đến các thuật ngữ như 'web' (mạng nhện), 'silk' (tơ), và 'arachnid' (nhện).

Phát âm "spider silk" như thế nào?

"spider silk" có phiên âm IPA /ˈspaɪdər sɪlk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "spider silk"?

The spider uses its silk to build a web and catch prey. — Nhện dùng tơ nhện để xây tổ và bắt mồi.