Tiếng Việt
Vải mỏng như tơ nhện tiếng Anh là gì?
vải mỏng như tơ nhện tiếng Anh là gossamer fabric /ˈɡɒsəmər ˈfæbrɪk/. Vải mỏng, nhẹ như tơ nhện, thường dùng để mô tả loại vải mỏng và trong suốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gossamer fabric
Ví dụ câu với vải mỏng như tơ nhện / gossamer fabric
- 1
Cô ấy mặc một chiếc váy làm từ vải mỏng như tơ nhện.
She wore a dress made of gossamer fabric.
- 2
Vải gossamer phù hợp để làm rèm cửa nhẹ nhàng.
Gossamer fabric is suitable for delicate curtains.
Ghi chú dùng từ vải mỏng như tơ nhện
Vải mỏng như tơ nhện là loại vải rất nhẹ và trong suốt. Các thuật ngữ liên quan: chiffon (lụa mỏng), organza (lụa organza), voile (lụa voile).
Video minh hoạ vải mỏng như tơ nhện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vải mỏng như tơ nhện
Câu hỏi thường gặp về "vải mỏng như tơ nhện"
Vải mỏng như tơ nhện tiếng Anh là gì?
Vải mỏng như tơ nhện tiếng Anh là "gossamer fabric" (danh từ), nghĩa là: Vải mỏng, nhẹ như tơ nhện, thường dùng để mô tả loại vải mỏng và trong suốt.
"gossamer fabric" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gossamer fabric" nghĩa tiếng Việt là "vải mỏng như tơ nhện". Vải mỏng như tơ nhện là loại vải rất nhẹ và trong suốt.
Phát âm "gossamer fabric" như thế nào?
"gossamer fabric" có phiên âm IPA /ˈɡɒsəmər ˈfæbrɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gossamer fabric"?
She wore a dress made of gossamer fabric. — Cô ấy mặc một chiếc váy làm từ vải mỏng như tơ nhện.