Tiếng Việt
Tổ xóm tiếng Anh là gì?
tổ xóm tiếng Anh là hamlet /ˈhæmlət/. Làng nhỏ hoặc khu dân cư nhỏ trong vùng nông thôn hoặc ngoại ô.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hamlet
Ví dụ câu với tổ xóm / hamlet
- 1
Họ sống trong một tổ xóm yên bình gần rừng.
They live in a peaceful hamlet near the forest.
- 2
Tổ xóm này có khoảng 50 hộ gia đình.
This hamlet has about 50 households.
Ghi chú dùng từ tổ xóm
Tổ xóm là một cộng đồng nhỏ, thường là một phần của thị trấn hoặc vùng nông thôn. Các từ liên quan gồm có village (làng), settlement (khu định cư), và community (cộng đồng).
Video minh hoạ tổ xóm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tổ xóm
Câu hỏi thường gặp về "tổ xóm"
Tổ xóm tiếng Anh là gì?
Tổ xóm tiếng Anh là "hamlet" (danh từ), nghĩa là: Làng nhỏ hoặc khu dân cư nhỏ trong vùng nông thôn hoặc ngoại ô.
"hamlet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hamlet" nghĩa tiếng Việt là "tổ xóm". Tổ xóm là một cộng đồng nhỏ, thường là một phần của thị trấn hoặc vùng nông thôn.
Phát âm "hamlet" như thế nào?
"hamlet" có phiên âm IPA /ˈhæmlət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hamlet"?
They live in a peaceful hamlet near the forest. — Họ sống trong một tổ xóm yên bình gần rừng.