The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Toa tàu tiếng Anh là gì?

toa tàu tiếng Anh là carriage /ˈkærɪʤ/. Xe chở hành khách hoặc hàng hóa trong tàu hoặc xe lửa.

Hình minh hoạ "toa tàu" tiếng Anh là "carriage"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

carriage

Danh từ
/ˈkærɪʤ/

Ví dụ câu với toa tàu / carriage

  1. 1

    Chúng tôi đã ngồi trong toa tàu suốt hành trình.

    We sat in the carriage throughout the journey.

  2. 2

    Toa tàu này có thể chứa tới 50 hành khách.

    This carriage can hold up to 50 passengers.

Ghi chú dùng từ toa tàu

Toa tàu là phần của xe lửa dành cho hành khách hoặc hàng hóa. Các từ liên quan: train (tàu), wagon (xe lửa), compartment (khoang).

Video minh hoạ toa tàu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với toa tàu

Câu hỏi thường gặp về "toa tàu"

Toa tàu tiếng Anh là gì?

Toa tàu tiếng Anh là "carriage" (danh từ), nghĩa là: Xe chở hành khách hoặc hàng hóa trong tàu hoặc xe lửa.

"carriage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"carriage" nghĩa tiếng Việt là "toa tàu". Toa tàu là phần của xe lửa dành cho hành khách hoặc hàng hóa.

Phát âm "carriage" như thế nào?

"carriage" có phiên âm IPA /ˈkærɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "carriage"?

We sat in the carriage throughout the journey. — Chúng tôi đã ngồi trong toa tàu suốt hành trình.