Tiếng Việt
Toa thuốc tiếng Anh là gì?
toa thuốc tiếng Anh là prescription /prəˈskrɪpʃən/. đơn thuốc do bác sĩ kê để mua thuốc tại nhà

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prescription
Ví dụ câu với toa thuốc / prescription
- 1
Bạn cần mang toa thuốc này đến hiệu thuốc để mua thuốc.
You need to bring this prescription to the pharmacy to get your medication.
- 2
Bác sĩ đã viết toa thuốc cho bệnh nhân sau khi khám.
The doctor wrote a prescription for the patient after the examination.
Ghi chú dùng từ toa thuốc
Toa thuốc là giấy hoặc bản ghi do bác sĩ cấp để mua thuốc. Các từ liên quan: 'pharmacist' (dược sĩ), 'medication' (thuốc), 'doctor' (bác sĩ).
Video minh hoạ toa thuốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với toa thuốc
- thuốcdrug
- toa tàucarriage
- đơn thuốcprescription
- Kính thuốcPrescription glasses
- toa tàu hỏatrain car
- sự cho thuốcPrescription
- Thuốc kê đơnPrescription drug
- toa chở kháchpassenger car
- toa tàu chở thưmail car
- bạn cận bao nhiêu độWhat is your glasses prescription?
- toa trần của tàu hỏaopen-air train car
- toa hành lý và bưu vụbaggage and mail car
Câu hỏi thường gặp về "toa thuốc"
Toa thuốc tiếng Anh là gì?
Toa thuốc tiếng Anh là "prescription" (danh từ), nghĩa là: đơn thuốc do bác sĩ kê để mua thuốc tại nhà
"prescription" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prescription" nghĩa tiếng Việt là "toa thuốc". Toa thuốc là giấy hoặc bản ghi do bác sĩ cấp để mua thuốc.
Phát âm "prescription" như thế nào?
"prescription" có phiên âm IPA /prəˈskrɪpʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prescription"?
You need to bring this prescription to the pharmacy to get your medication. — Bạn cần mang toa thuốc này đến hiệu thuốc để mua thuốc.