The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Toa tàu hỏa tiếng Anh là gì?

toa tàu hỏa tiếng Anh là train car /treɪn kɑːr/. Xe chở hành khách hoặc hàng hóa trên đường sắt.

Hình minh hoạ "toa tàu hỏa" tiếng Anh là "train car"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

train car

Danh từ
/treɪn kɑːr/

Ví dụ câu với toa tàu hỏa / train car

  1. 1

    Tôi đã ngồi trong toa tàu hỏa suốt chặng đường dài.

    I sat in the train car for the long journey.

  2. 2

    Toa tàu hỏa này chứa nhiều hành khách.

    This train car carries many passengers.

Ghi chú dùng từ toa tàu hỏa

Toa tàu hỏa là phần của tàu dùng để chở người hoặc hàng hóa. Các từ liên quan: 'locomotive' (đầu máy), 'railway' (đường sắt), 'passenger' (hành khách).

Video minh hoạ toa tàu hỏa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với toa tàu hỏa

Câu hỏi thường gặp về "toa tàu hỏa"

Toa tàu hỏa tiếng Anh là gì?

Toa tàu hỏa tiếng Anh là "train car" (danh từ), nghĩa là: Xe chở hành khách hoặc hàng hóa trên đường sắt.

"train car" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"train car" nghĩa tiếng Việt là "toa tàu hỏa". Toa tàu hỏa là phần của tàu dùng để chở người hoặc hàng hóa.

Phát âm "train car" như thế nào?

"train car" có phiên âm IPA /treɪn kɑːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "train car"?

I sat in the train car for the long journey. — Tôi đã ngồi trong toa tàu hỏa suốt chặng đường dài.