Tiếng Việt
Toa trần của tàu hỏa tiếng Anh là gì?
toa trần của tàu hỏa tiếng Anh là open-air train car /ˈoʊpən ˈeər treɪn kɑːr/. Một toa tàu hỏa không có mái che, thường dùng để ngắm cảnh hoặc trải nghiệm không khí ngoài trời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
open-air train car
Ví dụ câu với toa trần của tàu hỏa / open-air train car
- 1
Chúng tôi đã đi trong toa tàu hỏa mở ngoài trời để thưởng thức cảnh đẹp.
We traveled in an open-air train car to enjoy the scenic views.
- 2
Trong chuyến đi, tôi thích ngồi trong toa tàu hỏa mở ngoài trời để cảm nhận gió mát.
During the trip, I liked sitting in the open-air train car to feel the cool breeze.
Ghi chú dùng từ toa trần của tàu hỏa
Toa trần của tàu hỏa là loại toa không có mái che, thích hợp cho việc ngắm cảnh. Các từ liên quan: 'train carriage' (toa tàu), 'scenic route' (đường cảnh quan), 'air circulation' (tuần hoàn không khí).
Video minh hoạ toa trần của tàu hỏa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với toa trần của tàu hỏa
Câu hỏi thường gặp về "toa trần của tàu hỏa"
Toa trần của tàu hỏa tiếng Anh là gì?
Toa trần của tàu hỏa tiếng Anh là "open-air train car" (danh từ), nghĩa là: Một toa tàu hỏa không có mái che, thường dùng để ngắm cảnh hoặc trải nghiệm không khí ngoài trời.
"open-air train car" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"open-air train car" nghĩa tiếng Việt là "toa trần của tàu hỏa". Toa trần của tàu hỏa là loại toa không có mái che, thích hợp cho việc ngắm cảnh.
Phát âm "open-air train car" như thế nào?
"open-air train car" có phiên âm IPA /ˈoʊpən ˈeər treɪn kɑːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "open-air train car"?
We traveled in an open-air train car to enjoy the scenic views. — Chúng tôi đã đi trong toa tàu hỏa mở ngoài trời để thưởng thức cảnh đẹp.