Tiếng Việt
Tóc bồng bềnh tiếng Anh là gì?
tóc bồng bềnh tiếng Anh là bouncy hair /ˈbaʊnsi hɛr/. Tóc có độ phồng, bồng bềnh, thường do tóc tự nhiên hoặc tạo kiểu để trông dày và sống động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bouncy hair
Ví dụ câu với tóc bồng bềnh / bouncy hair
- 1
Cô ấy có mái tóc bồng bềnh rất quyến rũ.
She has bouncy hair that looks very attractive.
- 2
Tóc bồng bềnh của cô ấy làm cô ấy nổi bật trong đám đông.
Her bouncy hair makes her stand out in the crowd.
Ghi chú dùng từ tóc bồng bềnh
Tóc bồng bềnh mô tả kiểu tóc có độ phồng tự nhiên hoặc tạo kiểu để trông dày và sống động. Các từ liên quan: 'curly hair' (tóc xoăn), 'voluminous hair' (tóc dày, bồng bềnh), 'hair styling' (làm tóc).
Video minh hoạ tóc bồng bềnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tóc bồng bềnh
Câu hỏi thường gặp về "tóc bồng bềnh"
Tóc bồng bềnh tiếng Anh là gì?
Tóc bồng bềnh tiếng Anh là "bouncy hair" (danh từ), nghĩa là: Tóc có độ phồng, bồng bềnh, thường do tóc tự nhiên hoặc tạo kiểu để trông dày và sống động.
"bouncy hair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bouncy hair" nghĩa tiếng Việt là "tóc bồng bềnh". Tóc bồng bềnh mô tả kiểu tóc có độ phồng tự nhiên hoặc tạo kiểu để trông dày và sống động.
Phát âm "bouncy hair" như thế nào?
"bouncy hair" có phiên âm IPA /ˈbaʊnsi hɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bouncy hair"?
She has bouncy hair that looks very attractive. — Cô ấy có mái tóc bồng bềnh rất quyến rũ.