The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tóc mai dài tiếng Anh là gì?

tóc mai dài tiếng Anh là long sideburns /lɔŋ ˈsaɪd.bɝːnz/. Tóc mai dài là kiểu tóc để dài ở hai bên thái dương, thường để tạo vẻ phong cách hoặc truyền thống.

Hình minh hoạ "tóc mai dài" tiếng Anh là "long sideburns"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

long sideburns

Danh từ
/lɔŋ ˈsaɪd.bɝːnz/

Ví dụ câu với tóc mai dài / long sideburns

  1. 1

    Anh ấy có tóc mai dài, làm nổi bật phong cách cổ điển của mình.

    He has long sideburns that highlight his vintage style.

  2. 2

    Cô ấy cắt tóc mai dài để phù hợp với trang phục truyền thống.

    She cut her long sideburns to match her traditional outfit.

Ghi chú dùng từ tóc mai dài

Tóc mai dài là kiểu tóc phổ biến trong văn hóa Việt Nam và phương Tây, liên quan đến các thuật ngữ như 'moustache' ( ria mép), 'beard' (râu), và 'hairstyle' (kiểu tóc).

Video minh hoạ tóc mai dài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tóc mai dài

Câu hỏi thường gặp về "tóc mai dài"

Tóc mai dài tiếng Anh là gì?

Tóc mai dài tiếng Anh là "long sideburns" (danh từ), nghĩa là: Tóc mai dài là kiểu tóc để dài ở hai bên thái dương, thường để tạo vẻ phong cách hoặc truyền thống.

"long sideburns" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"long sideburns" nghĩa tiếng Việt là "tóc mai dài". Tóc mai dài là kiểu tóc phổ biến trong văn hóa Việt Nam và phương Tây, liên quan đến các thuật ngữ như 'moustache' ( ria mép), 'beard' (râu), và 'hairstyle' (kiểu tóc).

Phát âm "long sideburns" như thế nào?

"long sideburns" có phiên âm IPA /lɔŋ ˈsaɪd.bɝːnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "long sideburns"?

He has long sideburns that highlight his vintage style. — Anh ấy có tóc mai dài, làm nổi bật phong cách cổ điển của mình.