Tiếng Việt
Tóc mai tiếng Anh là gì?
tóc mai tiếng Anh là sideburns /ˈsaɪd.bɝːnz/. Tóc mai là phần tóc mọc dọc theo hai bên má, thường kéo dài từ phía trên tai xuống dưới quai hàm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sideburns
Ví dụ câu với tóc mai / sideburns
- 1
Anh ấy có tóc mai rất đẹp và rõ nét.
He has very well-groomed sideburns.
- 2
Tóc mai của cô ấy làm khuôn mặt trông cân đối hơn.
Her sideburns make her face look more balanced.
Ghi chú dùng từ tóc mai
Tóc mai là phần tóc bên cạnh của khuôn mặt, liên quan đến kiểu tóc và phong cách cá nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm 'moustache' ( ria mép), 'beard' (râu), và 'hairstyle' (kiểu tóc).
Video minh hoạ tóc mai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tóc mai
Câu hỏi thường gặp về "tóc mai"
Tóc mai tiếng Anh là gì?
Tóc mai tiếng Anh là "sideburns" (danh từ), nghĩa là: Tóc mai là phần tóc mọc dọc theo hai bên má, thường kéo dài từ phía trên tai xuống dưới quai hàm.
"sideburns" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sideburns" nghĩa tiếng Việt là "tóc mai". Tóc mai là phần tóc bên cạnh của khuôn mặt, liên quan đến kiểu tóc và phong cách cá nhân.
Phát âm "sideburns" như thế nào?
"sideburns" có phiên âm IPA /ˈsaɪd.bɝːnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sideburns"?
He has very well-groomed sideburns. — Anh ấy có tóc mai rất đẹp và rõ nét.