The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tóc mới tiếng Anh là gì?

tóc mới tiếng Anh là new hair /nu hɛr/. Tóc mới đề cập đến kiểu tóc hoặc kiểu dáng tóc vừa được cắt hoặc tạo kiểu.

Hình minh hoạ "tóc mới" tiếng Anh là "new hair"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

new hair

Danh từ
/nu hɛr/

Ví dụ câu với tóc mới / new hair

  1. 1

    Cô ấy đã thay đổi kiểu tóc mới hôm qua.

    She got new hair yesterday.

  2. 2

    Tóc mới của anh ấy trông rất hợp thời trang.

    His new hair looks very stylish.

Ghi chú dùng từ tóc mới

Tóc mới là thuật ngữ mô tả kiểu tóc mới hoặc kiểu tóc đã được làm mới. Các từ liên quan gồm có 'hairstyle' (kiểu tóc), 'cut' (cắt tóc), 'style' (kiểu dáng).

Video minh hoạ tóc mới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tóc mới

Câu hỏi thường gặp về "tóc mới"

Tóc mới tiếng Anh là gì?

Tóc mới tiếng Anh là "new hair" (danh từ), nghĩa là: Tóc mới đề cập đến kiểu tóc hoặc kiểu dáng tóc vừa được cắt hoặc tạo kiểu.

"new hair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"new hair" nghĩa tiếng Việt là "tóc mới". Tóc mới là thuật ngữ mô tả kiểu tóc mới hoặc kiểu tóc đã được làm mới.

Phát âm "new hair" như thế nào?

"new hair" có phiên âm IPA /nu hɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "new hair"?

She got new hair yesterday. — Cô ấy đã thay đổi kiểu tóc mới hôm qua.