The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tóc mượt tiếng Anh là gì?

tóc mượt tiếng Anh là smooth hair /smuð hɛr/. Tóc có bề mặt mượt mà, không rối hoặc xù.

Hình minh hoạ "tóc mượt" tiếng Anh là "smooth hair"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

smooth hair

Danh từ
/smuð hɛr/

Ví dụ câu với tóc mượt / smooth hair

  1. 1

    Cô ấy luôn chăm sóc để có mái tóc mượt mà.

    She always takes care to have smooth hair.

  2. 2

    Tóc mượt giúp cô trông trẻ trung hơn.

    Smooth hair makes her look more youthful.

Ghi chú dùng từ tóc mượt

Tóc mượt là mô tả mái tóc trông bóng, mềm mại. Các từ liên quan: 'silky hair' (tóc mượt như lụa), 'frizzy hair' (tóc xù), 'straight hair' (tóc thẳng).

Video minh hoạ tóc mượt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tóc mượt

Câu hỏi thường gặp về "tóc mượt"

Tóc mượt tiếng Anh là gì?

Tóc mượt tiếng Anh là "smooth hair" (danh từ), nghĩa là: Tóc có bề mặt mượt mà, không rối hoặc xù.

"smooth hair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"smooth hair" nghĩa tiếng Việt là "tóc mượt". Tóc mượt là mô tả mái tóc trông bóng, mềm mại.

Phát âm "smooth hair" như thế nào?

"smooth hair" có phiên âm IPA /smuð hɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "smooth hair"?

She always takes care to have smooth hair. — Cô ấy luôn chăm sóc để có mái tóc mượt mà.