Tiếng Việt
Tóc sáng màu tiếng Anh là gì?
tóc sáng màu tiếng Anh là light-colored hair /laɪt-ˈkʌlərd hɛr/. Tóc có màu sáng như vàng hoặc bạch kim.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
light-colored hair
Ví dụ câu với tóc sáng màu / light-colored hair
- 1
Cô ấy có tóc sáng màu rất nổi bật.
She has light-colored hair that stands out.
- 2
Anh ấy thích nhuộm tóc sáng màu để thay đổi phong cách.
He likes to dye his hair light-colored to change his style.
Ghi chú dùng từ tóc sáng màu
Từ này mô tả màu tóc sáng như vàng hoặc bạch kim. Các từ liên quan gồm 'blonde hair' (tóc vàng), 'dyed hair' (tóc nhuộm), 'hair color' (màu tóc).
Video minh hoạ tóc sáng màu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tóc sáng màu
Câu hỏi thường gặp về "tóc sáng màu"
Tóc sáng màu tiếng Anh là gì?
Tóc sáng màu tiếng Anh là "light-colored hair" (danh từ), nghĩa là: Tóc có màu sáng như vàng hoặc bạch kim.
"light-colored hair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"light-colored hair" nghĩa tiếng Việt là "tóc sáng màu". Từ này mô tả màu tóc sáng như vàng hoặc bạch kim.
Phát âm "light-colored hair" như thế nào?
"light-colored hair" có phiên âm IPA /laɪt-ˈkʌlərd hɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "light-colored hair"?
She has light-colored hair that stands out. — Cô ấy có tóc sáng màu rất nổi bật.