The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tới hạn tiếng Anh là gì?

Tới hạn tiếng Anh là Due /duː/. Được sử dụng để chỉ mức giới hạn hoặc thời điểm đến hạn của một việc gì đó.

Hình minh hoạ "Tới hạn" tiếng Anh là "Due"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Due

Tính từ
/duː/

Ví dụ câu với Tới hạn / Due

  1. 1

    Hạn nộp bài đã tới hạn.

    The deadline for submitting the report is due tomorrow.

  2. 2

    Hợp đồng này tới hạn vào cuối tháng này.

    This contract is due to expire at the end of this month.

Ghi chú dùng từ Tới hạn

Tới hạn thường dùng để nói về thời hạn hoặc giới hạn của một nhiệm vụ hoặc hợp đồng. Các từ liên quan: deadline (hạn chót), expiration (hết hạn), limit (giới hạn).

Video minh hoạ Tới hạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tới hạn

Câu hỏi thường gặp về "Tới hạn"

Tới hạn tiếng Anh là gì?

Tới hạn tiếng Anh là "Due" (tính từ), nghĩa là: Được sử dụng để chỉ mức giới hạn hoặc thời điểm đến hạn của một việc gì đó.

"Due" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Due" nghĩa tiếng Việt là "Tới hạn". Tới hạn thường dùng để nói về thời hạn hoặc giới hạn của một nhiệm vụ hoặc hợp đồng.

Phát âm "Due" như thế nào?

"Due" có phiên âm IPA /duː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Due"?

The deadline for submitting the report is due tomorrow. — Hạn nộp bài đã tới hạn.