Tiếng Việt
Đến hạn tiếng Anh là gì?
đến hạn tiếng Anh là due /djuː/. Hết hạn hoặc đến thời điểm phải thực hiện hoặc trả nợ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
due
Ví dụ câu với đến hạn / due
- 1
Hạn thanh toán đã đến.
The payment deadline is due.
- 2
Hạn sử dụng của sản phẩm đã hết.
The product's expiration date is due.
Ghi chú dùng từ đến hạn
Từ 'due' thường dùng để chỉ thời hạn hoặc ngày đến hạn. Các từ liên quan gồm 'deadline' (ngày hạn chót), 'expiration' (hết hạn), 'maturity' (thời điểm đáo hạn).
Video minh hoạ đến hạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đến hạn
Câu hỏi thường gặp về "đến hạn"
Đến hạn tiếng Anh là gì?
Đến hạn tiếng Anh là "due" (tính từ), nghĩa là: Hết hạn hoặc đến thời điểm phải thực hiện hoặc trả nợ.
"due" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"due" nghĩa tiếng Việt là "đến hạn". Từ 'due' thường dùng để chỉ thời hạn hoặc ngày đến hạn.
Phát âm "due" như thế nào?
"due" có phiên âm IPA /djuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "due"?
The payment deadline is due. — Hạn thanh toán đã đến.