Tiếng Việt
Dự sinh tiếng Anh là gì?
dự sinh tiếng Anh là due date /djuː deɪt/. Ngày dự kiến sinh của thai phụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
due date
Ví dụ câu với dự sinh / due date
- 1
Bà ấy đã thông báo ngày dự sinh của mình là vào tháng tới.
She announced her due date as next month.
- 2
Bác sĩ đã xác định ngày dự sinh của em bé là ngày 15 tháng 6.
The doctor set the baby's due date for June 15.
Ghi chú dùng từ dự sinh
Dự sinh là ngày dự kiến sinh của thai nhi. Các thuật ngữ liên quan: 'pregnancy' (thai kỳ), 'labor' ( sinh nở), 'birth' (sinh).
Video minh hoạ dự sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dự sinh
Câu hỏi thường gặp về "dự sinh"
Dự sinh tiếng Anh là gì?
Dự sinh tiếng Anh là "due date" (danh từ), nghĩa là: Ngày dự kiến sinh của thai phụ.
"due date" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"due date" nghĩa tiếng Việt là "dự sinh". Dự sinh là ngày dự kiến sinh của thai nhi.
Phát âm "due date" như thế nào?
"due date" có phiên âm IPA /djuː deɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "due date"?
She announced her due date as next month. — Bà ấy đã thông báo ngày dự sinh của mình là vào tháng tới.