Tiếng Việt
Áp suất tới hạn tiếng Anh là gì?
Áp suất tới hạn tiếng Anh là Critical pressure /ˈkrɪtɪkəl ˈprɛʃə/. Áp suất tới hạn là mức áp suất tối đa mà một chất lỏng hoặc khí có thể chịu đựng được ở nhiệt độ nhất định trước khi chuyển sang trạng thái khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Critical pressure
Ví dụ câu với Áp suất tới hạn / Critical pressure
- 1
Nhiệt độ cao làm giảm áp suất tới hạn của khí trong bình chứa.
High temperature reduces the critical pressure of the gas in the container.
- 2
Chúng ta cần kiểm tra áp suất tới hạn của chất lỏng để đảm bảo an toàn trong quá trình nén.
We need to check the critical pressure of the liquid to ensure safety during compression.
Ghi chú dùng từ Áp suất tới hạn
Áp suất tới hạn là một khái niệm quan trọng trong lý thuyết khí và chất lỏng, liên quan đến điểm tới hạn (critical point), áp suất tới hạn (critical pressure), và nhiệt độ tới hạn (critical temperature).
Video minh hoạ Áp suất tới hạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Áp suất tới hạn
Câu hỏi thường gặp về "Áp suất tới hạn"
Áp suất tới hạn tiếng Anh là gì?
Áp suất tới hạn tiếng Anh là "Critical pressure" (danh từ), nghĩa là: Áp suất tới hạn là mức áp suất tối đa mà một chất lỏng hoặc khí có thể chịu đựng được ở nhiệt độ nhất định trước khi chuyển sang trạng thái khác.
"Critical pressure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Critical pressure" nghĩa tiếng Việt là "Áp suất tới hạn". Áp suất tới hạn là một khái niệm quan trọng trong lý thuyết khí và chất lỏng, liên quan đến điểm tới hạn (critical point), áp suất tới hạn (critical pressure), và nhiệt độ tới hạn (critical temperature).
Phát âm "Critical pressure" như thế nào?
"Critical pressure" có phiên âm IPA /ˈkrɪtɪkəl ˈprɛʃə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Critical pressure"?
High temperature reduces the critical pressure of the gas in the container. — Nhiệt độ cao làm giảm áp suất tới hạn của khí trong bình chứa.