Tiếng Việt
Tội nhẹ tiếng Anh là gì?
Tội nhẹ tiếng Anh là Minor offense /ˈmaɪ.nər əˈfɛns/. Hành vi phạm pháp nhỏ, ít nghiêm trọng hơn các tội lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Minor offense
Ví dụ câu với Tội nhẹ / Minor offense
- 1
Việc trộm cắp nhỏ như lấy đồ của người khác mà không có ý định xấu là một tội nhẹ.
Stealing a small item without malicious intent is considered a minor offense.
- 2
Người phạm tội nhẹ có thể bị xử phạt hành chính hoặc phạt cảnh cáo.
Someone committing a minor offense may face administrative penalties or warnings.
Ghi chú dùng từ Tội nhẹ
Tội nhẹ là các hành vi vi phạm pháp luật ít nghiêm trọng hơn các tội lớn như trộm cắp lớn hoặc giết người. Các thuật ngữ liên quan gồm 'vi phạm hành chính' (administrative violation), 'tội nghiêm trọng' (serious crime), 'xử phạt' (penalty).
Video minh hoạ Tội nhẹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tội nhẹ
Câu hỏi thường gặp về "Tội nhẹ"
Tội nhẹ tiếng Anh là gì?
Tội nhẹ tiếng Anh là "Minor offense" (danh từ), nghĩa là: Hành vi phạm pháp nhỏ, ít nghiêm trọng hơn các tội lớn.
"Minor offense" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Minor offense" nghĩa tiếng Việt là "Tội nhẹ". Tội nhẹ là các hành vi vi phạm pháp luật ít nghiêm trọng hơn các tội lớn như trộm cắp lớn hoặc giết người.
Phát âm "Minor offense" như thế nào?
"Minor offense" có phiên âm IPA /ˈmaɪ.nər əˈfɛns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Minor offense"?
Stealing a small item without malicious intent is considered a minor offense. — Việc trộm cắp nhỏ như lấy đồ của người khác mà không có ý định xấu là một tội nhẹ.