The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tôm biển tiếng Anh là gì?

tôm biển tiếng Anh là Shrimp /ʃrɪmp/. Loài động vật giáp xác nhỏ sống ở biển, thường được dùng làm thực phẩm.

Hình minh hoạ "tôm biển" tiếng Anh là "Shrimp"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Shrimp

Danh từ
/ʃrɪmp/

Ví dụ câu với tôm biển / Shrimp

  1. 1

    Tôm biển thường được chế biến thành nhiều món ăn ngon.

    Sea shrimp are often used in many delicious dishes.

  2. 2

    Tôm biển tươi ngon rất phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.

    Fresh sea shrimp is very popular in Vietnamese cuisine.

Ghi chú dùng từ tôm biển

Tôm biển là loại tôm sống ở biển, thuộc họ Caridea. Các từ liên quan: 'prawn' (tôm lớn hơn), 'crustacean' (giáp xác), 'seafood' (hải sản).

Video minh hoạ tôm biển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tôm biển

Câu hỏi thường gặp về "tôm biển"

Tôm biển tiếng Anh là gì?

Tôm biển tiếng Anh là "Shrimp" (danh từ), nghĩa là: Loài động vật giáp xác nhỏ sống ở biển, thường được dùng làm thực phẩm.

"Shrimp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Shrimp" nghĩa tiếng Việt là "tôm biển". Tôm biển là loại tôm sống ở biển, thuộc họ Caridea.

Phát âm "Shrimp" như thế nào?

"Shrimp" có phiên âm IPA /ʃrɪmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Shrimp"?

Sea shrimp are often used in many delicious dishes. — Tôm biển thường được chế biến thành nhiều món ăn ngon.