Tiếng Việt
Tôm tích tiếng Anh là gì?
tôm tích tiếng Anh là Mantis shrimp /ˈmæntɪs ʃrɪmp/. Tôm tích là một loại tôm nhỏ sống dưới đáy biển, nổi bật với khả năng đập vỡ vỏ sò cứng nhờ cú đấm mạnh mẽ của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mantis shrimp
Ví dụ câu với tôm tích / Mantis shrimp
- 1
Tôm tích có thể đập vỡ vỏ sò rất dễ dàng.
The mantis shrimp can easily break shells with its powerful punch.
- 2
Chúng tôi đã thấy một con tôm tích trong thủy cung.
We saw a mantis shrimp at the aquarium.
Ghi chú dùng từ tôm tích
Tôm tích là loài chân đốt biển nổi bật với khả năng đấm mạnh. Các từ liên quan: 'crustacean' (giáp xác), 'marine life' (đời sống biển), 'predator' (kẻ săn mồi).
Video minh hoạ tôm tích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tôm tích
Câu hỏi thường gặp về "tôm tích"
Tôm tích tiếng Anh là gì?
Tôm tích tiếng Anh là "Mantis shrimp" (danh từ), nghĩa là: Tôm tích là một loại tôm nhỏ sống dưới đáy biển, nổi bật với khả năng đập vỡ vỏ sò cứng nhờ cú đấm mạnh mẽ của nó.
"Mantis shrimp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mantis shrimp" nghĩa tiếng Việt là "tôm tích". Tôm tích là loài chân đốt biển nổi bật với khả năng đấm mạnh.
Phát âm "Mantis shrimp" như thế nào?
"Mantis shrimp" có phiên âm IPA /ˈmæntɪs ʃrɪmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mantis shrimp"?
The mantis shrimp can easily break shells with its powerful punch. — Tôm tích có thể đập vỡ vỏ sò rất dễ dàng.