The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tôn kính như thần thánh tiếng Anh là gì?

tôn kính như thần thánh tiếng Anh là venerate as divine /ˈvɛn.ə.reɪt æz dɪˈvaɪn/. Tôn kính như thể đó là thần linh, thể hiện sự kính trọng cao độ.

Hình minh hoạ "tôn kính như thần thánh" tiếng Anh là "venerate as divine"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

venerate as divine

Động từ
/ˈvɛn.ə.reɪt æz dɪˈvaɪn/

Ví dụ câu với tôn kính như thần thánh / venerate as divine

  1. 1

    Người dân tôn vinh ông như thần thánh vì những đóng góp của ông cho cộng đồng.

    The people venerated him as divine for his contributions to the community.

  2. 2

    Họ luôn tôn kính các vị thần trong tín ngưỡng của mình.

    They always venerate the gods in their belief system.

Ghi chú dùng từ tôn kính như thần thánh

Từ này thể hiện sự kính trọng cực độ, giống như tôn thờ thần thánh. Các từ liên quan: worship (thờ cúng), idolize (ngưỡng mộ), deify (thánh hóa).

Video minh hoạ tôn kính như thần thánh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tôn kính như thần thánh

Câu hỏi thường gặp về "tôn kính như thần thánh"

Tôn kính như thần thánh tiếng Anh là gì?

Tôn kính như thần thánh tiếng Anh là "venerate as divine" (động từ), nghĩa là: Tôn kính như thể đó là thần linh, thể hiện sự kính trọng cao độ.

"venerate as divine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"venerate as divine" nghĩa tiếng Việt là "tôn kính như thần thánh". Từ này thể hiện sự kính trọng cực độ, giống như tôn thờ thần thánh.

Phát âm "venerate as divine" như thế nào?

"venerate as divine" có phiên âm IPA /ˈvɛn.ə.reɪt æz dɪˈvaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "venerate as divine"?

The people venerated him as divine for his contributions to the community. — Người dân tôn vinh ông như thần thánh vì những đóng góp của ông cho cộng đồng.